en come on
Bản dịch
- eo aliri (Dịch ngược)
- eo alproksimiĝi (Dịch ngược)
- eo eki (Dịch ngược)
- eo pliproksimiĝi (Dịch ngược)
- eo proksimiĝi (Dịch ngược)
- ja 近よる (Gợi ý tự động)
- ja アクセスする (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en approach (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- ja 近づく (Gợi ý tự động)
- en come close (Gợi ý tự động)
- en come closer (Gợi ý tự động)
- eo komenciĝi (Gợi ý tự động)
- en to begin (Gợi ý tự động)
- en set in (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 近寄る (Gợi ý tự động)



Babilejo