en combine
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kombini Komputeko
- nl samenvoegen Komputeko
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 結合する (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 案配する (Gợi ý tự động)
- ja 化合させる (Gợi ý tự động)
- io kombinar (t) (Gợi ý tự động)
- en to combine (Gợi ý tự động)
- zh 组合 (Gợi ý tự động)
- zh 结合 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 化合 (Gợi ý tự động)
- zh 草拟 (Gợi ý tự động)
- zh 拟订 (Gợi ý tự động)
- eo kombajno (Dịch ngược)
- eo kombinato (Dịch ngược)
- ja コンバイン (Gợi ý tự động)



Babilejo