en collection
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kolekto Komputeko
- es colección Komputeko
- es colección Komputeko
- fr collection Komputeko
- nl verzameling f Komputeko
- ja 収集品 (Gợi ý tự động)
- ja コレクション (Gợi ý tự động)
- ja 集まり (人の) (Gợi ý tự động)
- en collection (Gợi ý tự động)
- en gathering (Gợi ý tự động)
- zh 收集 (Gợi ý tự động)
- eo aro (Dịch ngược)
- eo kolektado (Dịch ngược)
- eo monkolektado (Dịch ngược)
- eo monkolekto (Dịch ngược)
- eo sortimento (Dịch ngược)
- eo specimenaro (Dịch ngược)
- ja アール (Gợi ý tự động)
- ja 集団 (Gợi ý tự động)
- ja 集合 (Gợi ý tự động)
- io aro (Gợi ý tự động)
- en group (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en bunch (Gợi ý tự động)
- en cluster (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en pool (Gợi ý tự động)
- en are (Gợi ý tự động)
- ja 収集 (Gợi ý tự động)
- ja 募金 (Gợi ý tự động)
- ja 集金 (Gợi ý tự động)
- ja 見本一式 (Gợi ý tự động)
- ja 詰め合わせ (Gợi ý tự động)
- ja ひとそろい (Gợi ý tự động)
- en assortment (Gợi ý tự động)
- en selection (Gợi ý tự động)
- en swatch (Gợi ý tự động)



Babilejo