en collect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kolekti Komputeko
- nl verzamelen ICT VNU
- ja 集める (Gợi ý tự động)
- ja 収集する (Gợi ý tự động)
- ja 徴収する (Gợi ý tự động)
- ja 呼び集める (人を) (Gợi ý tự động)
- ja 招集する (Gợi ý tự động)
- io asemblar (t) (Gợi ý tự động)
- io glinar (t) (Gợi ý tự động)
- io inkasar (t) (ŝuldmonon) (Gợi ý tự động)
- io kolektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to collect (Gợi ý tự động)
- en gather (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en congregate (Gợi ý tự động)
- en rally (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)
- en aggregate (Gợi ý tự động)
- eo amasigi (Dịch ngược)
- eo enkasigi (Dịch ngược)
- ja 集積する (Gợi ý tự động)
- ja 蓄積する (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄する (Gợi ý tự động)
- en to accumulate (Gợi ý tự động)
- en amass (Gợi ý tự động)
- en heap (Gợi ý tự động)
- en pile up (Gợi ý tự động)
- ja 領収する (Gợi ý tự động)
- ja 受領する (Gợi ý tự động)
- ja 入金する (Gợi ý tự động)
- en to encase (Gợi ý tự động)
- en pay in (Gợi ý tự động)
- en take in (Gợi ý tự động)



Babilejo