en collate (database)
Bản dịch
- eo ordigi Komputeko
- eo ordodifini Komputada Leksikono
- nl sorteren Van Dale
- ja 整理する (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 秩序立てる (Gợi ý tự động)
- io ajustar (t) (Gợi ý tự động)
- io ordinar (t) (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)
- en tidy (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- en classify (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)



Babilejo