en collate
Bản dịch
- eo kunmeti (Dịch ngược)
- eo ordi (Dịch ngược)
- eo ordodifini (Dịch ngược)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)
- io ordinar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en categorize (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- en tidy (Gợi ý tự động)
- ja 順序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 順番(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 序列(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 秩序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 整頓(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 社会秩序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 治安(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 次数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 隊形(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja オーダー(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 柱式(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 目(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo