en collapse
Pronunciation:
Bản dịch
- eo maletendi LibreOffice, WordPress
- eo kaŝi subparagrafojn LibreOffice
- eo malfaldi Komputeko
- es contraer Komputeko
- es contraer Komputeko
- fr réduire Komputeko
- nl samenvouwen Komputeko
- en collapse (Gợi ý tự động)
- en to collapse a subparagraph (Gợi ý tự động)
- eo disfaldi (ひろげる) (Gợi ý tự động)
- en to spread out (Gợi ý tự động)
- en unfold (Gợi ý tự động)
- en unfurl (Gợi ý tự động)
- en unroll (Gợi ý tự động)
- en deploy (Gợi ý tự động)
- eo disfalo (Dịch ngược)
- eo kolapso (Dịch ngược)
- eo malŝvelo (Dịch ngược)
- en disintegration (Gợi ý tự động)
- ja 崩れ落ちること (Gợi ý tự động)
- ja 崩壊すること (Gợi ý tự động)
- ja 虚脱 (Gợi ý tự động)
- ja 崩壊 (Gợi ý tự động)
- ja フリーズ (Gợi ý tự động)
- ja ハングアップ (Gợi ý tự động)
- ja 意気消沈 (Gợi ý tự động)
- ja 衰弱 (Gợi ý tự động)
- en crash (Gợi ý tự động)
- en reduction (Gợi ý tự động)
- ja しぼむこと (Gợi ý tự động)



Babilejo