Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cole

Cấu trúc từ:
col/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー
Adverbo (-e) cole

Bản dịch

Ví dụ

en cole

Bản dịch

eo cola

Cấu trúc từ:
col/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー
Adjektivo (-a) cola

Bản dịch

es cola

Bản dịch

  • en queue (Dịch ngược)

eo coli

Cấu trúc từ:
col/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー

Bản dịch

eo colo

Cấu trúc từ:
col/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー
Thẻ:
Substantivo (-o) colo
Laŭ la Universala Vortaro: fr pouce | en inch | de Zoll (Mass) | ru дюймъ | pl cal.
Etimologio: yi tsol | lt colis | de Zoll

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
col/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,012,525 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.408 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog