Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
col/a
Cách phát âm bằng kana:
ツォー

eo cola

Cấu trúc dự đoán:
col/a
Cách phát âm bằng kana:
ツォー

Bản dịch

es cola

Bản dịch

eo coli

Cấu trúc dự đoán:
col/i
Cách phát âm bằng kana:
ツォー

Bản dịch

eo colo

Từ mục chính:
col/o
Cấu trúc từ:
col/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pouce | en: inch | de: Zoll (Mass) | ru: дюймъ | pl: cal.

Bản dịch

Ví dụ

(?) cola

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 390,031 inferencoj, 0.353 CPU-sekundoj en 0.368 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog