en coherence
Bản dịch
- eo kohereco (Dịch ngược)
- eo kunligo (Dịch ngược)
- eo kohero (Gợi ý tự động)
- en consistency (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)
- en composition (Gợi ý tự động)
- ja 一括すること (Gợi ý tự động)
- ja くくること (Gợi ý tự động)
- ja 連結すること (Gợi ý tự động)



Babilejo