en code
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kodi Christian Bertin, WordPress
- eo kodo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Christian Bertin, Teknika Vortaro
- nl code m Komputeko
- nl tekencode Komputeko
- ja 符号化する (Gợi ý tự động)
- ja エンコードする (Gợi ý tự động)
- ja 暗号化する (電文を) (Gợi ý tự động)
- en to code (Gợi ý tự động)
- en encode (Gợi ý tự động)
- ja 法典 (Gợi ý tự động)
- ja 符号 (電信などの) (Gợi ý tự động)
- ja 暗号 (Gợi ý tự động)
- ja コード (Gợi ý tự động)
- io kodexo (Gợi ý tự động)
- en code (Gợi ý tự động)
- zh 密码 (Gợi ý tự động)
- eo ĉifro (Dịch ngược)
- eo kodo de signaro (Dịch ngược)
- eo leĝaro (Dịch ngược)
- en cipher (Gợi ý tự động)
- en secret code (Gợi ý tự động)
- en secret writing (Gợi ý tự động)
- en coded character set (Gợi ý tự động)
- ja 法体系 (Gợi ý tự động)
- en laws (Gợi ý tự động)
- en statutes (Gợi ý tự động)



Babilejo