en coating
Bản dịch
- eo tavoleto (Dịch ngược)
- eo tegaĵo (Dịch ngược)
- eo tegilo (Dịch ngược)
- en film (Gợi ý tự động)
- en slice (Gợi ý tự động)
- en veneer (Gợi ý tự động)
- ja 上張り (Gợi ý tự động)
- ja 張り布 (Gợi ý tự động)
- ja 被覆物 (Gợi ý tự động)
- en covering (Gợi ý tự động)
- en surface (Gợi ý tự động)
- ja 覆い (Gợi ý tự động)
- ja カバー (Gợi ý tự động)
- en (protective) cover (Gợi ý tự động)
- en wrapping (Gợi ý tự động)
- zh 防护罩 (Gợi ý tự động)
- zh 覆盖保护层 (Gợi ý tự động)



Babilejo