en coalition
Bản dịch
- eo koalicio (Dịch ngược)
- eo kuniĝo (Dịch ngược)
- ja 連立 (Gợi ý tự động)
- ja 提携 (Gợi ý tự động)
- ja 連合 (Gợi ý tự động)
- en joining (Gợi ý tự động)
- en junction (Gợi ý tự động)
- en joint (Gợi ý tự động)
- en docking (Gợi ý tự động)
- ja いっしょになること (Gợi ý tự động)
- ja まとまること (Gợi ý tự động)
- ja 結びつくこと (Gợi ý tự động)



Babilejo