en coach
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aŭtobuso (Dịch ngược)
- eo aŭtoĉaro (Dịch ngược)
- eo kaleŝo (Dịch ngược)
- eo trejnisto (Dịch ngược)
- eo vagono (Dịch ngược)
- eo veturilo (Dịch ngược)
- ja バス (Gợi ý tự động)
- en bus (Gợi ý tự động)
- zh 公车 (Gợi ý tự động)
- zh 公共汽车 (Gợi ý tự động)
- en motor-coach (Gợi ý tự động)
- ja 四輪馬車 (Gợi ý tự động)
- io kalesho (Gợi ý tự động)
- en carriage (Gợi ý tự động)
- ja 教官 (Gợi ý tự động)
- ja トレーナー (Gợi ý tự động)
- en instructor (Gợi ý tự động)
- en trainer (Gợi ý tự động)
- ja 車両 (Gợi ý tự động)
- io vagono (Gợi ý tự động)
- en car (Gợi ý tự động)
- en railway carriage (Gợi ý tự động)
- en wagon (Gợi ý tự động)
- zh 车厢 (Gợi ý tự động)
- zh 火车车厢 (Gợi ý tự động)
- ja 乗り物 (Gợi ý tự động)
- ja 運搬手段 (Gợi ý tự động)
- ja 媒体 (Gợi ý tự động)
- ja 伝達手段 (Gợi ý tự động)
- io veturo (Gợi ý tự động)
- en vehicle (Gợi ý tự động)
- en conveyance (Gợi ý tự động)
- zh 交通工具 (Gợi ý tự động)
- zh 车 (Gợi ý tự động)



Babilejo