Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en club

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo bastonego (Dịch ngược)
  • eo klabo (Dịch ngược)
  • eo klubo (Dịch ngược)
  • eo societo (Dịch ngược)
  • eo trefo (Dịch ngược)
  • ja 棍棒 (Gợi ý tự động)
  • en bludgeon (Gợi ý tự động)
  • en thick stick (Gợi ý tự động)
  • en cudgel (Gợi ý tự động)
  • ja こん棒 (Gợi ý tự động)
  • ja クラブ (Gợi ý tự động)
  • io mazo (Gợi ý tự động)
  • en mace (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 結社 (Gợi ý tự động)
  • io klubo (Gợi ý tự động)
  • en society (Gợi ý tự động)
  • zh 俱乐部 (Gợi ý tự động)
  • zh 联谊会 (Gợi ý tự động)
  • ja 協会 (Gợi ý tự động)
  • ja 団体 (Gợi ý tự động)
  • ja 仲間 (Gợi ý tự động)
  • ja 社交界 (Gợi ý tự động)
  • ja 会社 (Gợi ý tự động)
  • en association (Gợi ý tự động)
  • en circle (Gợi ý tự động)
  • en company (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 社团 (Gợi ý tự động)
  • zh 团体 (Gợi ý tự động)
  • io trefo (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
club ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 73,937 inferencoj, 0.096 CPU-sekundoj en 0.127 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog