en cloud
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nubo Komputeko
- fr nuage Komputeko
- nl cloud m Microsoft
- ja 雲状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 暗雲 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 雲 (Gợi ý tự động)
- io nubo (Gợi ý tự động)
- en cloud (Gợi ý tự động)
- zh 云 (Gợi ý tự động)
- eo nebuligi (Dịch ngược)
- ja 霧でおおう (Gợi ý tự động)
- ja かすませる (Gợi ý tự động)
- ja くもらせる (Gợi ý tự động)
- en to befog (Gợi ý tự động)
- en dim (Gợi ý tự động)



Babilejo