en closure
Bản dịch
- eo fermo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 閉鎖 (Gợi ý tự động)
- ja 閉会 (Gợi ý tự động)
- en closure (Gợi ý tự động)
- eo adheraĵo (Dịch ngược)
- eo alteno (Dịch ngược)
- eo fermaĵo (Dịch ngược)
- eo fermiĝo (Dịch ngược)
- en adherent (Gợi ý tự động)
- en adherence (Gợi ý tự động)
- ja 入りわたり (Gợi ý tự động)
- en blocking (Gợi ý tự động)
- ja 閉まること (Gợi ý tự động)
- ja 閉じること (Gợi ý tự động)
- ja 閉ざされること (Gợi ý tự động)
- ja 終わること (Gợi ý tự động)



Babilejo