en close
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fini (Dịch ngược)
- eo intima (Dịch ngược)
- eo korligita (Dịch ngược)
- eo malfreŝaera (Dịch ngược)
- eo malvasta (Dịch ngược)
- eo proksima (Dịch ngược)
- eo proksime (Dịch ngược)
- ja 終える (Gợi ý tự động)
- ja やめる (Gợi ý tự động)
- ja 仕上げる (Gợi ý tự động)
- ja 完了する (Gợi ý tự động)
- io finar (Gợi ý tự động)
- io finisar (Gợi ý tự động)
- en to end (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en terminate (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- zh 结束 (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- ja 親密な (Gợi ý tự động)
- ja 親しい (Gợi ý tự động)
- ja 内輪の (Gợi ý tự động)
- ja 私的な (Gợi ý tự động)
- ja 内に秘めた (Gợi ý tự động)
- ja 心の中の (Gợi ý tự động)
- io intima (Gợi ý tự động)
- en intimate (Gợi ý tự động)
- zh 亲 (Gợi ý tự động)
- zh 内心 (Gợi ý tự động)
- zh 内在 (Gợi ý tự động)
- zh 亲密 (Gợi ý tự động)
- zh 亲切 (Gợi ý tự động)
- en attached (Gợi ý tự động)
- en dear to the heart (Gợi ý tự động)
- en airless (Gợi ý tự động)
- en frowsy (Gợi ý tự động)
- en stuffy (Gợi ý tự động)
- ja 狭い (Gợi ý tự động)
- ja 窮屈な (Gợi ý tự động)
- ja 偏狭な (Gợi ý tự động)
- ja 閉じた (Gợi ý tự động)
- en cramped (Gợi ý tự động)
- ja 近い (Gợi ý tự động)
- ja 近接した (Gợi ý tự động)
- en near (Gợi ý tự động)
- en nearby (Gợi ý tự động)
- en next (Gợi ý tự động)
- en proximate (Gợi ý tự động)
- zh 近 (Gợi ý tự động)
- ja 近くに (Gợi ý tự động)
- ja そばに (Gợi ý tự động)
- ja すぐに (Gợi ý tự động)



Babilejo