en clock pulse
Bản dịch
- en clock signal Komputeko
- eo takto Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 拍子 (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- ja 規則的に繰り返す音 (コトコト・ドキドキ) (Gợi ý tự động)
- ja クロック信号 (Gợi ý tự động)
- ja 機転 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 如才なさ (Gợi ý tự động)
- io takto (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- en musical time (Gợi ý tự động)
- en tact (Gợi ý tự động)
- en time (Gợi ý tự động)
- en clock pulse (Gợi ý tự động)
- zh 拍子 (Gợi ý tự động)
- zh 节拍 (Gợi ý tự động)
- zh 节奏 (Gợi ý tự động)



Babilejo