en clock
Pronunciation:
Bản dịch
- eo horloĝo Komputeko
- eo sistemhorloĝo Komputeko
- es reloj Komputeko
- es reloj Komputeko
- fr horloge Komputeko
- nl klok m, f Komputeko
- ja 時計 (Gợi ý tự động)
- ja 柱時計 (Gợi ý tự động)
- ja 大時計 (Gợi ý tự động)
- io horlojo (Gợi ý tự động)
- en clock (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en timepiece (Gợi ý tự động)
- en timer (Gợi ý tự động)
- zh 时钟 (Gợi ý tự động)
- zh 钟 (Gợi ý tự động)
- zh 表 (Gợi ý tự động)
- zh 计时器 (Gợi ý tự động)
- en system clock (Gợi ý tự động)
- eo taktilo (Dịch ngược)
- ja クロック (Gợi ý tự động)
- ja 刻時機構 (Gợi ý tự động)



Babilejo