en clip
Bản dịch
- eo eltondi Lode Van de Velde
- nl bijknippen Van Dale
- nl afknippen ICT VNU
- ja 切り抜く (Gợi ý tự động)
- ja 切り取る (Gợi ý tự động)
- en to clip (Gợi ý tự động)
- en cut (out) (Gợi ý tự động)
- eo eltondaĵo (Dịch ngược)
- eo filmitaĵero (Dịch ngược)
- eo klipo (Dịch ngược)
- eo tranĉeto (Dịch ngược)
- en clipping (Gợi ý tự động)
- ja クリップ (Gợi ý tự động)
- en clasp (Gợi ý tự động)



Babilejo