en climb
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eskalado (Dịch ngược)
- eo supreniri (Dịch ngược)
- eo suprenrampi (Dịch ngược)
- eo surgrimpi (Dịch ngược)
- en escalation (Gợi ý tự động)
- ja はしごでよじ登ること (Gợi ý tự động)
- ja 昇る (Gợi ý tự động)
- ja 上がって行く (Gợi ý tự động)
- ja 登る (Gợi ý tự động)
- ja 上がる (Gợi ý tự động)
- io acensar (Gợi ý tự động)
- en to ascend (Gợi ý tự động)
- en go up (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- ja 這い上がる (Gợi ý tự động)
- ja 這い登る (Gợi ý tự động)
- eo grimpi (Gợi ý tự động)
- en to clamber (Gợi ý tự động)
- en scramble up (Gợi ý tự động)
- en scale (Gợi ý tự động)



Babilejo