en cliff
Bản dịch
- eo klifo (Dịch ngược)
- eo krutaĵo (Dịch ngược)
- ja 絶壁 (Gợi ý tự động)
- ja がけ (Gợi ý tự động)
- ja 断崖 (Gợi ý tự động)
- io klifo (Gợi ý tự động)
- en crag (Gợi ý tự động)
- en headland (Gợi ý tự động)
- ja 崖 (Gợi ý tự động)
- ja 急斜面 (Gợi ý tự động)
- en bluff (Gợi ý tự động)
- en precipice (Gợi ý tự động)
- en escarpment (Gợi ý tự động)



Babilejo