en client
Bản dịch
- eo aĉetanto (Dịch ngược)
- eo klientkomputilo (Dịch ngược)
- eo kliento (Dịch ngược)
- eo porklienta (Dịch ngược)
- ja 買い手 (Gợi ý tự động)
- en buyer (Gợi ý tự động)
- en purchaser (Gợi ý tự động)
- zh 客户 (Gợi ý tự động)
- ja 顧客 (Gợi ý tự động)
- ja 依頼人 (Gợi ý tự động)
- ja 患者 (Gợi ý tự động)
- ja 得意客 (Gợi ý tự động)
- ja 常連 (Gợi ý tự động)
- ja クリエンテス (Gợi ý tự động)
- io kliento (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en customer (Gợi ý tự động)
- zh 顾客 (Gợi ý tự động)



Babilejo