en click (intransitive)
Bản dịch
- eo klaki PIV 2002
- ja かちかち音をたてる (ぶつけて乾いた短い音を発する) (Gợi ý tự động)
- io klakar (i) (Gợi ý tự động)
- io kliktar (i) (Gợi ý tự động)
- en to chatter (Gợi ý tự động)
- en clap (Gợi ý tự động)
- en click (Gợi ý tự động)
- en rattle (Gợi ý tự động)
- en flap (Gợi ý tự động)
- en slap (Gợi ý tự động)
- en smack (Gợi ý tự động)



Babilejo