en clerk
Bản dịch
- eo aktisto (Dịch ngược)
- eo komizo (Dịch ngược)
- eo kontoristo (Dịch ngược)
- eo skribisto (Dịch ngược)
- ja 書記 (Gợi ý tự động)
- en actuary (Gợi ý tự động)
- en recorder (Gợi ý tự động)
- ja 店員 (Gợi ý tự động)
- ja 社員 (Gợi ý tự động)
- ja 銀行員 (Gợi ý tự động)
- io klerko (Gợi ý tự động)
- io komizo (Gợi ý tự động)
- en office assistant (Gợi ý tự động)
- en salesman (Gợi ý tự động)
- en shop assistant (Gợi ý tự động)
- ja 事務員 (Gợi ý tự động)
- ja 筆耕者 (Gợi ý tự động)
- ja 代書人 (Gợi ý tự động)
- en copyist (Gợi ý tự động)
- en scribe (Gợi ý tự động)
- en writer (Gợi ý tự động)



Babilejo