en clemency
Bản dịch
- eo indulgo (Dịch ngược)
- eo malsevereco (Dịch ngược)
- eo pardonemo (Dịch ngược)
- ja 容赦 (Gợi ý tự động)
- ja 寛大 (Gợi ý tự động)
- ja 寛容 (Gợi ý tự động)
- en forbearance (Gợi ý tự động)
- en indulgence (Gợi ý tự động)
- en indulgency (Gợi ý tự động)
- en leniency (Gợi ý tự động)



Babilejo