en clearly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo hele (Dịch ngược)
- eo klare (Dịch ngược)
- eo senkonfuze (Dịch ngược)
- ja 明るく (Gợi ý tự động)
- ja 輝いて (Gợi ý tự động)
- en brightly (Gợi ý tự động)
- ja 明らかに (Gợi ý tự động)
- ja はっきりと (Gợi ý tự động)
- en plainly (Gợi ý tự động)
- zh 明明 (Gợi ý tự động)
- en distinctly (Gợi ý tự động)
- ja 混乱のなく (Gợi ý tự động)
- ja はっきりして (Gợi ý tự động)
- ja 明確に (Gợi ý tự động)



Babilejo