en clear (empty)
Bản dịch
- eo malplenigi Telegramo
- eo vakigi LibreOffice, Gnome
- eo viŝi WordPress
- nl leegmaken ICT VNU
- nl wissen ICT VNU
- ja からにする (Gợi ý tự động)
- ja 空ける (Gợi ý tự động)
- io exhaustar (t) (Gợi ý tự động)
- en to empty (Gợi ý tự động)
- en evacuate (Gợi ý tự động)
- ja あける (Gợi ý tự động)
- ja 空にする (Gợi ý tự động)
- ja あけ渡す (住居などを) (Gợi ý tự động)
- en to clear (Gợi ý tự động)
- en void (Gợi ý tự động)
- en vacate (Gợi ý tự động)
- ja ふく (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐう (Gợi ý tự động)
- ja ふき取る (Gợi ý tự động)
- io vishar (t) (Gợi ý tự động)
- en to delete (Gợi ý tự động)
- en wipe (Gợi ý tự động)
- en erase (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- zh 抹 (Gợi ý tự động)
- zh 擦 (Gợi ý tự động)
- zh 揩 (Gợi ý tự động)
- zh 抹去 (Gợi ý tự động)



Babilejo