en clear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo evidenta (Dịch ngược)
- eo hela (Dịch ngược)
- eo klara (Dịch ngược)
- eo malkonfuza (Dịch ngược)
- eo prezentata klare (Dịch ngược)
- eo senarbigi (Dịch ngược)
- ja 明白な (Gợi ý tự động)
- ja 自明の (Gợi ý tự động)
- io evidenta (Gợi ý tự động)
- en evident (Gợi ý tự động)
- en obvious (Gợi ý tự động)
- en manifest (Gợi ý tự động)
- en unmistakable (Gợi ý tự động)
- zh 明显 (Gợi ý tự động)
- zh 显然的 (Gợi ý tự động)
- ja 明るい (Gợi ý tự động)
- ja 晴れやかな (Gợi ý tự động)
- ja 薄い (Gợi ý tự động)
- ja 澄んだ (Gợi ý tự động)
- en bright (Gợi ý tự động)
- en brilliant (Gợi ý tự động)
- en light (Gợi ý tự động)
- en vivid (Gợi ý tự động)
- zh 明亮 (Gợi ý tự động)
- zh 晴朗 (Gợi ý tự động)
- zh 浅 (Gợi ý tự động)
- zh 淡 (Gợi ý tự động)
- ja 澄みきった (Gợi ý tự động)
- ja 明瞭な (Gợi ý tự động)
- ja はっきりした (Gợi ý tự động)
- io klara (Gợi ý tự động)
- io limpida (Gợi ý tự động)
- en distinct (Gợi ý tự động)
- en plain (Gợi ý tự động)
- en explicit (Gợi ý tự động)
- en lucid (Gợi ý tự động)
- zh 清 (Gợi ý tự động)
- zh 清楚 (Gợi ý tự động)
- zh 清澈 (Gợi ý tự động)
- ja 整えることの (Gợi ý tự động)
- ja 解きほぐすことの (Gợi ý tự động)
- ja 見分けることの (Gợi ý tự động)
- ja 明らかにすることの (Gợi ý tự động)
- en graphic (Gợi ý tự động)
- en to deforest (Gợi ý tự động)



Babilejo