en classify
Bản dịch
- eo klasi PIV 2002
- eo klasifiki PIV 2002
- eo kategoriigi Drupalo
- ja 等級をつける (Gợi ý tự động)
- ja 分類する (Gợi ý tự động)
- ja 仕分ける (Gợi ý tự động)
- en to classify (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- ja 区分する (Gợi ý tự động)
- ja 入れ替える (車両を) (Gợi ý tự động)
- io klasifikar (t) (Gợi ý tự động)
- eo ordigi (Dịch ngược)
- ja 整理する (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 秩序立てる (Gợi ý tự động)
- io ajustar (Gợi ý tự động)
- io ordinar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)
- en tidy (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)



Babilejo