en class
Pronunciation:
Bản dịch
- eo klaso Komputada Leksikono, LibreOffice, WordPress
- es clase Komputeko
- es clase Komputeko
- fr classe Komputeko
- nl klasse f Komputeko
- nl soort ICT VNU
- ja 等級 (Gợi ý tự động)
- ja 種類 (Gợi ý tự động)
- ja 階級 (Gợi ý tự động)
- ja 階層 (Gợi ý tự động)
- ja クラス (Gợi ý tự động)
- ja 学級 (Gợi ý tự động)
- ja 組 (Gợi ý tự động)
- ja 綱 (分類学上の)(こう) (Gợi ý tự động)
- ja 学年 (Gợi ý tự động)
- io klaso (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- zh 阶级 (Gợi ý tự động)
- zh 班级 (Gợi ý tự động)
- zh 等级 (Gợi ý tự động)
- eo kurso (Dịch ngược)
- eo ordigi (Dịch ngược)
- ja 講座 (Gợi ý tự động)
- ja 講習会 (Gợi ý tự động)
- ja 課程 (Gợi ý tự động)
- ja コース (Gợi ý tự động)
- ja 道順 (Gợi ý tự động)
- ja 路線 (Gợi ý tự động)
- eo kurzo (Gợi ý tự động)
- io kurso (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en route (Gợi ý tự động)
- zh 课程 (Gợi ý tự động)
- zh 讲习班 (Gợi ý tự động)
- zh 航线 (Gợi ý tự động)
- ja 整理する (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 秩序立てる (Gợi ý tự động)
- io ajustar (Gợi ý tự động)
- io ordinar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)
- en tidy (Gợi ý tự động)
- en classify (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)



Babilejo