en clasp
Bản dịch
- eo agrafi (Dịch ngược)
- eo agrafo (Dịch ngược)
- eo buko (Dịch ngược)
- eo klipo (Dịch ngược)
- eo preno (Dịch ngược)
- ja ホックでとめる (Gợi ý tự động)
- en to clamp together (Gợi ý tự động)
- ja ホック (Gợi ý tự động)
- ja 留め金 (Gợi ý tự động)
- io agrafo (Gợi ý tự động)
- en binding (Gợi ý tự động)
- en hook (Gợi ý tự động)
- en fastener (Gợi ý tự động)
- en staple (Gợi ý tự động)
- ja バックル (Gợi ý tự động)
- ja 止め金 (Gợi ý tự động)
- io buklo (Gợi ý tự động)
- en buckle (Gợi ý tự động)
- zh 带扣 (Gợi ý tự động)
- ja クリップ (Gợi ý tự động)
- en clip (Gợi ý tự động)
- ja 取上げ (Gợi ý tự động)
- ja 採取 (Gợi ý tự động)
- ja 入手 (Gợi ý tự động)
- ja 獲得 (Gợi ý tự động)
- en capture (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en trick (Gợi ý tự động)



Babilejo