en clash
Bản dịch
- eo kolizii (Dịch ngược)
- eo konflikti (Dịch ngược)
- eo konflikto (Dịch ngược)
- eo perkuto (Dịch ngược)
- ja 衝突する (Gợi ý tự động)
- ja ぶつかる (Gợi ý tự động)
- io kolizionar (Gợi ý tự động)
- en to collide (Gợi ý tự động)
- en crash into (Gợi ý tự động)
- en run into (Gợi ý tự động)
- zh 互撞 (Gợi ý tự động)
- zh 相碰 (Gợi ý tự động)
- ja 軋轢を生じている (Gợi ý tự động)
- ja 紛争がある (Gợi ý tự động)
- io konfliktar (Gợi ý tự động)
- en to be at odds with (Gợi ý tự động)
- ja 軋轢 (Gợi ý tự động)
- ja 葛藤 (Gợi ý tự động)
- ja 争い (Gợi ý tự động)
- ja 衝突 (Gợi ý tự động)
- ja 争議 (Gợi ý tự động)
- ja 紛争 (Gợi ý tự động)
- en conflict (Gợi ý tự động)
- en antagonism (Gợi ý tự động)
- zh 冲突 (Gợi ý tự động)
- ja 打撃を与えること (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃を与えること (Gợi ý tự động)
- ja 打診すること (Gợi ý tự động)



Babilejo