en clap
Bản dịch
- eo aplaŭdi (Dịch ngược)
- eo gonoreo (Dịch ngược)
- eo klaki (Dịch ngược)
- eo kraki (Dịch ngược)
- ja 拍手喝采する (Gợi ý tự động)
- ja 称賛する (Gợi ý tự động)
- io aplaudar (Gợi ý tự động)
- en to acclaim (Gợi ý tự động)
- en applaud (Gợi ý tự động)
- zh 拍手 (Gợi ý tự động)
- zh 鼓掌 (Gợi ý tự động)
- zh 拍手称赞 (Gợi ý tự động)
- zh 赞同 (Gợi ý tự động)
- ja 淋病 (Gợi ý tự động)
- io gonoreo (Gợi ý tự động)
- en gonorrhea (Gợi ý tự động)
- ja かちかち音をたてる (Gợi ý tự động)
- io klakar (Gợi ý tự động)
- io kliktar (Gợi ý tự động)
- en to chatter (Gợi ý tự động)
- en click (Gợi ý tự động)
- en rattle (Gợi ý tự động)
- en flap (Gợi ý tự động)
- en slap (Gợi ý tự động)
- en smack (Gợi ý tự động)
- ja 乾いた音を立てる (Gợi ý tự động)
- io krakar (Gợi ý tự động)
- en to bang (Gợi ý tự động)
- en crack (Gợi ý tự động)
- en snap (Gợi ý tự động)



Babilejo