en claim
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aserti (Dịch ngược)
- eo pretendi (Dịch ngược)
- eo pretendo (Dịch ngược)
- ja 断言する (Gợi ý tự động)
- ja 主張する (Gợi ý tự động)
- io afirmar (Gợi ý tự động)
- io asertar (Gợi ý tự động)
- en to affirm (Gợi ý tự động)
- en allege (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- en aver (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- zh 主张 (Gợi ý tự động)
- zh 断言 (Gợi ý tự động)
- zh 断定 (Gợi ý tự động)
- ja 要求する (Gợi ý tự động)
- ja 言い張る (Gợi ý tự động)
- ja 自称する (Gợi ý tự động)
- ja 自慢する (Gợi ý tự động)
- ja 公言する (Gợi ý tự động)
- en to allege (Gợi ý tự động)
- en presume (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en argue (Gợi ý tự động)
- zh 要求 (Gợi ý tự động)
- zh 声称 (Gợi ý tự động)
- zh 自称 (Gợi ý tự động)
- zh 自诩 (Gợi ý tự động)
- ja 主張 (Gợi ý tự động)
- ja 要求 (Gợi ý tự động)
- ja 自負 (Gợi ý tự động)
- ja 自認 (Gợi ý tự động)
- ja うぬぼれ (Gợi ý tự động)
- ja 気取り (Gợi ý tự động)
- en presumption (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)



Babilejo