Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cizelilo

Cấu trúc từ:
cizel/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ
Substantivo (-o) cizelilo

Bản dịch

eo cizelila

Cấu trúc từ:
cizel/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ
Adjektivo (-a) cizelila

Bản dịch

eo cizelile

Cấu trúc từ:
cizel/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ
Adverbo (-e) cizelile

Bản dịch

eo cizeli

Cấu trúc từ:
cizel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cizelo

Cấu trúc từ:
cizel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼー
Substantivo (-o) cizelo

Bản dịch

eo cizela

Cấu trúc từ:
cizel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼー
Adjektivo (-a) cizela

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cizel/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,101,137 inferencoj, 0.399 CPU-sekundoj en 0.493 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog