eo cizeli
Cấu trúc từ:
cizel/i ...Cách phát âm bằng kana:
ツィゼーリ▼
Infinitivo (-i) de verbo cizeli
Bản dịch
- ja 打ち出し模様を施す (金属に) pejv
- en to emboss ESPDIC
- en tool ESPDIC
- eo ilo (Gợi ý tự động)
- es herramienta (Gợi ý tự động)
- es herramienta (Gợi ý tự động)
- fr outil m (Gợi ý tự động)
- nl gereedschap n (Gợi ý tự động)
- eo reliefigi (Dịch ngược)
- ja 浮彫りにする (Gợi ý tự động)
- eo skulpti (Gợi ý tự động)
- ja 際立たせる (Gợi ý tự động)
- ja 強調する (Gợi ý tự động)
- en to highlight (Gợi ý tự động)
- en pinpoint (Gợi ý tự động)



Babilejo