Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cizelado

Cấu trúc từ:
cizel/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ
Substantivo (-o) cizelado

Bản dịch

eo cizelada

Cấu trúc từ:
cizel/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ
Adjektivo (-a) cizelada

Bản dịch

eo cizelade

Cấu trúc từ:
cizel/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ
Adverbo (-e) cizelade

Bản dịch

eo cizeli

Cấu trúc từ:
cizel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cizelo

Cấu trúc từ:
cizel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼー
Substantivo (-o) cizelo

Bản dịch

eo cizela

Cấu trúc từ:
cizel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼー
Adjektivo (-a) cizela

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cizel/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィゼ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,279,574 inferencoj, 0.412 CPU-sekundoj en 0.676 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog