eo civitaneco
Cấu trúc từ:
civit/an/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィタネーツォ
Bản dịch
- ja 市民権 (市民としての身分) pejv
- ja 国籍 pejv
- en citizenship ESPDIC
- eo ŝtataneco (Dịch ngược)
- eo nacianeco (Gợi ý tự động)
- en nationality (Gợi ý tự động)
- zh 国籍 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo duplikato pri civitaneco / 戸籍謄本 pejv



Babilejo