Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo civitaneco

Cấu trúc từ:
civit/an/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィタネーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) civitaneco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo civitaneca

Cấu trúc từ:
civit/an/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィタネーツァ
Adjektivo (-a) civitaneca

Bản dịch

eo civitanece

Cấu trúc từ:
civit/an/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィタネーツェ
Adverbo (-e) civitanece

Bản dịch

eo civitana

Cấu trúc từ:
civit/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィター
Adjektivo (-a) civitana

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo civitano

Cấu trúc từ:
civit/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィター
Thẻ:
Substantivo (-o) civitano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo civitane

Cấu trúc từ:
civit/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィター
Adverbo (-e) civitane

Bản dịch

eo civito

Cấu trúc từ:
civit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー
Thẻ:
Substantivo (-o) civito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
civit/an/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィタネーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,803,136 inferencoj, 0.667 CPU-sekundoj en 0.837 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog