eo civilizo
Cấu trúc từ:
civiliz/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィリ▼ーゾ
Substantivo (-o) civilizo
Bản dịch
- ja 教化 pejv
- ja 開化 pejv
- eo civiliziteco pejv
- en civilization ESPDIC
- zh 文明 开放
- ja 文明度 (Gợi ý tự động)
- ja 開化した状態 (Gợi ý tự động)
- en civility (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo civilizacio Ssv



Babilejo