Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo civilizi

Cấu trúc từ:
civiliz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィズィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr civiliser, éclaircir | en civilize, clear up | de aufklären | ru просвѣщать | pl oświecać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo civilizo

Cấu trúc từ:
civiliz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィ
Substantivo (-o) civilizo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo civiliza

Cấu trúc từ:
civiliz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィ
Adjektivo (-a) civiliza

Bản dịch

eo civilize

Cấu trúc từ:
civiliz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィ
Adverbo (-e) civilize

Bản dịch

Cấu trúc từ:
civiliz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィズィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 742,994 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.265 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog