Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo civilizacio

Cấu trúc từ:
civilizaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィリツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) civilizacio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo civilizacia

Cấu trúc từ:
civilizaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィリツィー
Adjektivo (-a) civilizacia

Bản dịch

eo civilizacii

Cấu trúc từ:
civilizaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィリツィー

Bản dịch

eo civilizacie

Cấu trúc từ:
civilizaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィリツィー
Adverbo (-e) civilizacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
civilizaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィリツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,904,020 inferencoj, 0.631 CPU-sekundoj en 0.926 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog