Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
civil/a/jci/vil/a/jci/vila/j
Prononco per kanaoj:
ツィヴィー

eo civilaj

Cấu trúc dự đoán:
civil/a/jci/vil/a/jci/vila/j
Prononco per kanaoj:
ツィヴィー

Ví dụ

eo civila

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
civil/a
Cấu trúc dự đoán:
ci/vil/aci/vilaci/vi/la
Prononco per kanaoj:
ツィヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io civila

Bản dịch

eo civili

Cấu trúc dự đoán:
civil/ici/vil/ici/vi/li
Prononco per kanaoj:
ツィヴィー

Bản dịch

eo civilo

Cấu trúc dự đoán:
civil/oci/vil/oci/vi/lo
Prononco per kanaoj:
ツィヴィー

Bản dịch

(?) civilaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 991,974 inferencoj, 0.402 CPU-sekundoj en 0.500 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog