Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
civil/a juĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー   ユーヂョ

eo civila juĝo

Vortanalizo:
civil/a juĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー   ユーヂョ

Bản dịch

eo civila juĝa

Vortanalizo:
civil/a juĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー   ユーヂャ

Bản dịch

eo civila juĝi

Vortanalizo:
civil/a juĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー   ユー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
civilacivila 市民の
juĝojuĝo 裁判

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 43,882 inferencoj, 0.188 CPU-sekundoj en 0.207 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog