Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo civila

Cấu trúc từ:
civil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) civila
Etimologio: lt civilinis | pl cywilny | fr civil | it civile | en civil | la civilis

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo civili

Cấu trúc từ:
civil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー

Bản dịch

eo civilo

Cấu trúc từ:
ci/vil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー
Substantivo (-o) civilo

Bản dịch

eo civile

Cấu trúc từ:
civil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー
Adverbo (-e) civile

Bản dịch

Cấu trúc từ:
civil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,731,271 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.914 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog