Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo citrono

Cấu trúc từ:
citron/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィロー
Thẻ:
Substantivo (-o) citrono
Laŭ la Universala Vortaro: fr citron | en lemon | de Citrone | ru лимонъ | pl cytryna.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo citrona

Cấu trúc từ:
citr/on/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィロー
Adjektivo (-a) citrona

Bản dịch

Ví dụ

eo citroni

Cấu trúc từ:
ci/tron/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィロー

Bản dịch

eo citrone

Cấu trúc từ:
citr/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィロー
Adverbo (-e) citrone

Bản dịch

eo citr/o

citro

Cấu trúc từ:
citr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) citro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cithare | en guitar | de Zither | ru цитра | pl cytra.

Bản dịch

citristo

Từ chứa gốc "citr"

Cấu trúc từ:
citron/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィロー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,404,331 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.421 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog