eo citrono
Cấu trúc từ:
citron/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツィトローノ
Thẻ:
Substantivo (-o) citrono
Bản dịch
- ja レモン 《一般名》(慣用) pejv
- eo limono pejv
- ja シトロン pejv
- io citrono Diccionario
- en citron ESPDIC
- en lemon ESPDIC
- zh 枸橼 Verda Reto
- zh 香橼 Verda Reto
- eo limonarbo 【植】 (Gợi ý tự động)
- io limono (Gợi ý tự động)
- eo citronarbo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo citronujo 【植】 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo manforma citrono / Citrus medica var. sarcodactylis; 【植】 JENBP



Babilejo