Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo citristo

Cấu trúc từ:
citr/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Substantivo (-o) citristo

Bản dịch

eo citrista

Cấu trúc từ:
citr/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) citrista

Bản dịch

eo citriste

Cấu trúc từ:
citr/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) citriste

Bản dịch

eo citro

Cấu trúc từ:
citr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) citro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cithare | en guitar | de Zither | ru цитра | pl cytra.

Bản dịch

eo citra

Cấu trúc từ:
citr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) citra

Bản dịch

eo citri

Cấu trúc từ:
citr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo citre

Cấu trúc từ:
citr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) citre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
citr/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog