eo citilo
Cấu trúc từ:
cit/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツィティーロ▼
Substantivo (-o) citilo
Bản dịch
- ja 引用符 pejv
- en quotation mark ESPDIC
- en quote (sign) ESPDIC
- eo citilo (Gợi ý tự động)
- eo citmarko (Gợi ý tự động)
- nl aanhalingsteken n (Gợi ý tự động)
- eo citi (Gợi ý tự động)
- fr citer (Gợi ý tự động)
- nl citeren (Gợi ý tự động)
- eo citaĵo (Gợi ý tự động)
- fr citation f (Gợi ý tự động)
- nl citaat n (Gợi ý tự động)
- eo citsigno (Dịch ngược)
- en quote (sign) (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo fina citilo / end quote ESPDIC
- eo inteligentaj citiloj / smart quotes Telegramo



Babilejo