Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo citadel/o

citadelo

Cấu trúc từ:
citadel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィタデー
Thẻ:
Substantivo (-o) citadelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "citadel"

en citadel

Bản dịch

  • eo citadelo (Dịch ngược)
  • eo fortikaĵo (Dịch ngược)
  • eo kastelo (Dịch ngược)
  • ja 城塞 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 牙城 (Gợi ý tự động)
  • ja 要塞 (Gợi ý tự động)
  • ja 堡塁 (Gợi ý tự động)
  • en fortification (Gợi ý tự động)
  • en fortress (Gợi ý tự động)
  • en stronghold (Gợi ý tự động)
  • en fort (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 城郭 (Gợi ý tự động)
  • ja 大邸宅 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io kastelo (Gợi ý tự động)
  • en castle (Gợi ý tự động)
  • en mansion (Gợi ý tự động)
  • zh 城堡 (Gợi ý tự động)
  • zh 小城堡 (Gợi ý tự động)
  • zh 别墅 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
citadel ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 305,816 inferencoj, 0.151 CPU-sekundoj en 0.151 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog